驚吉利

jīng jí lì kinh cát lợi

Hán Việt: kinh cát lợi · Pinyin: jīng jí lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (cát) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"惊急力"。