驚堂木

jīng táng mù kinh đường mộc

Hán Việt: kinh đường mộc · Pinyin: jīng táng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đường) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官吏庭审时用来拍打桌面以显示声威的长方形木块。

Eng

  • Cihui 驚堂木 īngtángmù n. judge's gavel