驚心怵目

jīng xīn chù mù kinh tâm truật mục

Hán Việt: kinh tâm truật mục · Pinyin: jīng xīn chù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tâm) + (truật) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指看到后内心感到震惊。同“惊心骇瞩”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"惊心骇瞩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指看到后内心感到震惊。同惊心骇瞩”。