惊急力 kinh cấp lực Hán Việt: kinh cấp lực Tổng quan Cấu tạo: 惊 (kinh) + 急 (cấp) + 力 (lực)Hán Việtkinh cấp lựcCấu tạo惊 + 急 + 力 · kinh + cấp + lực nghĩa thành phần: kinh + cấp + lực