驚才絕絕 jīng cái jué jué · kinh tài tuyệt tuyệt Hán Việt: kinh tài tuyệt tuyệt · Pinyin: jīng cái jué jué Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 才 (tài) + 絕 (tuyệt) + 絕 (tuyệt)Pinyinjīng cái jué juéHán Việtkinh tài tuyệt tuyệtCấu tạo驚 + 才 + 絕 + 絕 · kinh + tài + tuyệt + tuyệt nghĩa thành phần: kinh + tài + tuyệt + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容才华惊人,文辞瑰丽。