驚耳駭目

jīng ěr hài mù kinh nhĩ hãi mục

Hán Việt: kinh nhĩ hãi mục · Pinyin: jīng ěr hài mù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nhĩ) + (hãi) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳闻目见后内心震惊。