驚覺到 kinh giác đáo Hán Việt: kinh giác đáo Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 覺 (giác) + 到 (đáo)Hán Việtkinh giác đáoCấu tạo驚 + 覺 + 到 · kinh + giác + đáo nghĩa thành phần: kinh + giác + đáo Nghĩa EngCihui 驚覺到 īngjué dào v.p. be surprised to learn that/of