惊讶的声音 kinh nhạ đích thanh âm Hán Việt: kinh nhạ đích thanh âm Tổng quan chào ôi, gớm Cấu tạo: 驚 (kinh) + 訝 (nhạ) + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 音 (âm)Hán Việtkinh nhạ đích thanh âmTừ loạicảmCấu tạo驚 + 訝 + 的 + 聲 + 音 · kinh + nhạ + đích + thanh + âm nghĩa thành phần: kinh + nhạ + đích + thanh + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chàMainlandKaggle Zh-Vi phew Từ liên quan Gần nghĩa声音嘶哑的 · 声音沙哑的 · 声音洪亮的 · 声音的使用 · 声音稍高的 · 声音美妙的 · 惊讶不已的 · 声音笑貌