驚訝不已的

kinh nhạ bất dĩ đích

Hán Việt: kinh nhạ bất dĩ đích

Tổng quan

stricken) /'wʌndə,strikən/, kinh ngạc

Cấu tạo: (kinh) + (nhạ) + (bất) + (dĩ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui stricken) /'wʌndə,strikən/, kinh ngạc