驚雷莢

jīng léi jiá kinh lôi giáp

Hán Việt: kinh lôi giáp · Pinyin: jīng léi jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (lôi) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶的一种。