驚風傲霜 kinh phong ngạo sương Hán Việt: kinh phong ngạo sương Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 風 (phong) + 傲 (ngạo) + 霜 (sương)Hán Việtkinh phong ngạo sươngCấu tạo驚 + 風 + 傲 + 霜 · kinh + phong + ngạo + sương nghĩa thành phần: kinh + phong + ngạo + sương Nghĩa EngCihui 驚風傲霜 īngfēng'àoshuāng id. become toughened by hard knocks