驚風扯火

jīng fēng chě huǒ kinh phong xả hỏa

Hán Việt: kinh phong xả hỏa · Pinyin: jīng fēng chě huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (phong) + (xả) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容大惊小怪,自我惊扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容大惊小怪,自我惊扰。