惓惓於懷 quyền quyền vu hoài Hán Việt: quyền quyền vu hoài Tổng quan Cấu tạo: 惓 (quyền) + 惓 (quyền) + 於 (vu) + 懷 (hoài)Hán Việtquyền quyền vu hoàiCấu tạo惓 + 惓 + 於 + 懷 · quyền + quyền + vu + hoài nghĩa thành phần: quyền + quyền + vu + hoài Nghĩa EngCihui 惓惓於懷 uánquányúhuái f.e. remember sth./sb. constantly