惘/罔然

Tổng quan

Cấu tạo: 惘 (võng) + / + 罔 (võng) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 惘/罔然 wǎngrán v.p. 1. frustrated; disappointed 2. at a loss; stupefied

Eng

  • Cihui 惘/罔然 wǎngrán v.p. 1. frustrated; disappointed 2. at a loss; stupefied