惘惘無主 võng võng vô chủ Hán Việt: võng võng vô chủ Tổng quan Cấu tạo: 惘 (võng) + 惘 (võng) + 無 (vô) + 主 (chủ)Hán Việtvõng võng vô chủCấu tạo惘 + 惘 + 無 + 主 · võng + võng + vô + chủ nghĩa thành phần: võng + võng + vô + chủ Nghĩa EngCihui 惘惘無主 ǎngwǎngwúzhǔ f.e. irresolute and indecisive