惜別會

tích biệt hội

Hán Việt: tích biệt hội

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (biệt) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因即將分別而舉行的聚會。如:「公司將於明天舉行惜別會,為經理退休留下紀念。」

Eng

  • Cihui 惜別會 ībiéhuì n. farewell party