惜別會 tích biệt hội Hán Việt: tích biệt hội Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 別 (biệt) + 會 (hội)Hán Việttích biệt hộiCấu tạo惜 + 別 + 會 · tích + biệt + hội nghĩa thành phần: tích + biệt + hội Nghĩa EngCihui 惜別會 ībiéhuì n. farewell party