惜别会
tích biệt hội
Hán Việt: tích biệt hội
Tổng quan
因即將分別而舉行的聚會。如:「公司將於明天舉行惜別會,為經理退休留下紀念。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiệc chia tay
- Biên soạn farewell party
Eng
- Cihui 惜別會 ībiéhuì n. farewell party
- Tần suất từ n. farewell party
Hán Việt: tích biệt hội
因即將分別而舉行的聚會。如:「公司將於明天舉行惜別會,為經理退休留下紀念。」