惜字紙 tích tự chỉ Hán Việt: tích tự chỉ Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 字 (tự) + 紙 (chỉ)Hán Việttích tự chỉCấu tạo惜 + 字 + 紙 · tích + tự + chỉ nghĩa thành phần: tích + tự + chỉ Nghĩa EngCihui 惜字紙 ī zìzhǐ v.o. treat written/printed paper with respect