惜春鳥 xī chūn niǎo · tích xuân điểu Hán Việt: tích xuân điểu · Pinyin: xī chūn niǎo Tổng quan Cấu tạo: 惜 (tích) + 春 (xuân) + 鳥 (điểu)Pinyinxī chūn niǎoHán Việttích xuân điểuCấu tạo惜 + 春 + 鳥 · tích + xuân + điểu nghĩa thành phần: tích + xuân + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。