惟利是營 wéi lì shì yíng · duy lợi thị doanh Hán Việt: duy lợi thị doanh · Pinyin: wéi lì shì yíng Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 利 (lợi) + 是 (thị) + 營 (doanh)Pinyinwéi lì shì yíngHán Việtduy lợi thị doanhCấu tạo惟 + 利 + 是 + 營 · duy + lợi + thị + doanh nghĩa thành phần: duy + lợi + thị + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指惟利是视。