惟恍惟惚 wéi huǎng wéi hū · duy hoảng duy hốt Hán Việt: duy hoảng duy hốt · Pinyin: wéi huǎng wéi hū Tổng quan Cấu tạo: 惟 (duy) + 恍 (hoảng) + 惟 (duy) + 惚 (hốt)Pinyinwéi huǎng wéi hūHán Việtduy hoảng duy hốtCấu tạo惟 + 恍 + 惟 + 惚 · duy + hoảng + duy + hốt nghĩa thành phần: duy + hoảng + duy + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恍、惚:模糊,不清。指事物模糊无定体。