惟有

wéi yǒu duy hữu

Hán Việt: duy hữu · Pinyin: wéi yǒu

Tổng quan

biến thể của 唯有

Cấu tạo: (duy) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 唯有

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.只有。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 唯有[wei2 you3]
  • Cihui variant of 唯有

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

只有