惟精惟一

wéi jīng wéi yī duy tinh duy nhất

Hán Việt: duy tinh duy nhất · Pinyin: wéi jīng wéi yī

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (tinh) + (duy) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精純專一。《書經.大禹謨》:「人心惟危,道心惟微,惟精惟一,允執厥中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精纯专一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精纯专一。