惠國惠民 huì guó huì mín · huệ quốc huệ dân Hán Việt: huệ quốc huệ dân · Pinyin: huì guó huì mín Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 國 (quốc) + 惠 (huệ) + 民 (dân)Pinyinhuì guó huì mínHán Việthuệ quốc huệ dânCấu tạo惠 + 國 + 惠 + 民 · huệ + quốc + huệ + dân nghĩa thành phần: huệ + quốc + huệ + dân