惠山市 huì shān shì · huệ san thị Hán Việt: huệ san thị · Pinyin: huì shān shì Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 山 (san) + 市 (thị)Pinyinhuì shān shìHán Việthuệ san thịCấu tạo惠 + 山 + 市 · huệ + san + thị nghĩa thành phần: huệ + san + thị