惠斯特

huì sī tè huệ tư đặc

Hán Việt: huệ tư đặc · Pinyin: huì sī tè

Tổng quan

whist (từ mượn)

Cấu tạo: (huệ) + (tư) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui whist (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT whist (loanword)
  • Cihui whist (loanword)