惠民醫院 huì mín yī yuàn · huệ dân y viện Hán Việt: huệ dân y viện · Pinyin: huì mín yī yuàn Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 民 (dân) + 醫 (y) + 院 (viện)Pinyinhuì mín yī yuànHán Việthuệ dân y việnCấu tạo惠 + 民 + 醫 + 院 · huệ + dân + y + viện nghĩa thành phần: huệ + dân + y + viện