惠然至 huì rán zhì · huệ nhiên chí Hán Việt: huệ nhiên chí · Pinyin: huì rán zhì Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 然 (nhiên) + 至 (chí)Pinyinhuì rán zhìHán Việthuệ nhiên chíCấu tạo惠 + 然 + 至 · huệ + nhiên + chí nghĩa thành phần: huệ + nhiên + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"惠然肯来"。