惠風和暢 huì fēng hé chàng · huệ phong hòa sướng Hán Việt: huệ phong hòa sướng · Pinyin: huì fēng hé chàng Tổng quan Cấu tạo: 惠 (huệ) + 風 (phong) + 和 (hòa) + 暢 (sướng)Pinyinhuì fēng hé chàngHán Việthuệ phong hòa sướngCấu tạo惠 + 風 + 和 + 暢 · huệ + phong + hòa + sướng nghĩa thành phần: huệ + phong + hòa + sướng