惡丈夫 è zhàng fū · ác trượng phu Hán Việt: ác trượng phu · Pinyin: è zhàng fū Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 丈 (trượng) + 夫 (phu)Pinyinè zhàng fūHán Việtác trượng phuCấu tạo惡 + 丈 + 夫 · ác + trượng + phu nghĩa thành phần: ác + trượng + phu