惡作劇

è zuò jù ác tác kịch

Hán Việt: ác tác kịch · Pinyin: è zuò jù

Tổng quan

trò đùa chơi khăm | trò chơi khăm | chơi khăm

Cấu tạo: (ác) + (tác) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò đùa chơi khăm | trò chơi khăm | chơi khăm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲弄過度而令人難堪的行為。《聊齋志異.卷一.狐入瓶》:「一日,竄入,婦急以絮塞瓶口;置釜中,燂湯而沸之。瓶熱。狐呼曰:『熱甚,勿惡作劇!』」

Eng

  • CC-CEDICT practical joke|prank|to play a practical joke
  • Cihui 惡作劇 zuòjù n. prank; mischief; hazing | Tā cháng gēn tóngxué zuò ∼. He often plays pranks on his classmates. M:³cháng/ge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寻开心 · 开玩笑