惡作劇者

è zuò jù zhě ác tác kịch giả

Hán Việt: ác tác kịch giả · Pinyin: è zuò jù zhě

Tổng quan

người hay mặc cả người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép anh chàng ranh mãnh, anh chàng láu

Cấu tạo: (ác) + (tác) + (kịch) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hay mặc cả người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép anh chàng ranh mãnh, anh chàng láu