惡境頭 è jìng tóu · ác cảnh đầu Hán Việt: ác cảnh đầu · Pinyin: è jìng tóu Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 境 (cảnh) + 頭 (đầu)Pinyinè jìng tóuHán Việtác cảnh đầuCấu tạo惡 + 境 + 頭 · ác + cảnh + đầu nghĩa thành phần: ác + cảnh + đầu