惡惡從短

wù wù cóng duǎn ác ác tòng đoản

Hán Việt: ác ác tòng đoản · Pinyin: wù wù cóng duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (ác) + (tòng) + (đoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對別人所做的壞事姑息護短。如:「遇到這種惡惡從短的法官,你還能希望有什麼結果?」

Eng

  • Cihui 惡惡從短 ù'ècóngduǎn f.e. decry evil without acting