惡涕完 ác thế hoàn Hán Việt: ác thế hoàn Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 涕 (thế) + 完 (hoàn)Hán Việtác thế hoànCấu tạo惡 + 涕 + 完 · ác + thế + hoàn nghĩa thành phần: ác + thế + hoàn Nghĩa EngCihui otrwin