惡眉惡眼 ác mi ác nhãn Hán Việt: ác mi ác nhãn Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 眉 (mi) + 惡 (ác) + 眼 (nhãn)Hán Việtác mi ác nhãnCấu tạo惡 + 眉 + 惡 + 眼 · ác + mi + ác + nhãn nghĩa thành phần: ác + mi + ác + nhãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容人面貌凶惡。如:「你別看他長得惡眉惡眼的,心地卻是非常善良。」EngCihui 惡眉惡眼 méi'èyǎn f.e. a fierce/ferocious look