惡緣惡業 è yuán è yè · ác duyến ác nghiệp Hán Việt: ác duyến ác nghiệp · Pinyin: è yuán è yè Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 緣 (duyến) + 惡 (ác) + 業 (nghiệp)Pinyinè yuán è yèHán Việtác duyến ác nghiệpCấu tạo惡 + 緣 + 惡 + 業 · ác + duyến + ác + nghiệp nghĩa thành phần: ác + duyến + ác + nghiệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過去所作的不善行為。《董西廂》卷八:「思量俺,好命劣,怎著恁惡緣惡業!」