恶声狼籍

è shēng láng jí ác thanh lang tịch

Hán Việt: ác thanh lang tịch · Pinyin: è shēng láng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thanh) + (lang) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「聲名狼藉」。見「聲名狼藉」條。01.《史記.卷八八.蒙恬列傳》司馬貞.索隱:「言其惡聲狼籍,布於諸國。而劉氏曰『諸侯皆記其惡於史籍』,非也。」(源)<a name="聲名狼籍"> </a>