惡臭地

ác xú địa

Hán Việt: ác xú địa

Tổng quan

rậm rạp, sum sê, nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại (đất), có mùi hôi thối, có vị hôi thối; khó chịu, thô bỉ, tục tựu; ghê tởm, hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được

Cấu tạo: (ác) + (xú) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rậm rạp, sum sê, nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại (đất), có mùi hôi thối, có vị hôi thối; khó chịu, thô bỉ, tục tựu; ghê tởm, hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được