惡言潑語

è yán pō yǔ ác ngôn bát ngữ

Hán Việt: ác ngôn bát ngữ · Pinyin: è yán pō yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (ngôn) + (bát) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無禮、刻薄、狠毒的言辭。《西遊記》第五回:「那九個兇神,惡言潑語,在門前罵戰哩。」

Eng

  • Cihui 惡言潑語 yánpōyǔ f.e. malicious remarks/language