惡言相向

ác ngôn tương hướng

Hán Việt: ác ngôn tương hướng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (ngôn) + (tương) + (hướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惡言相向 yánxiāngxiàng* f.e. Insults were hurled back and forth.