惡贓皮 è zāng pí · ác tang bì Hán Việt: ác tang bì · Pinyin: è zāng pí Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 贓 (tang) + 皮 (bì)Pinyinè zāng píHán Việtác tang bìCấu tạo惡 + 贓 + 皮 · ác + tang + bì nghĩa thành phần: ác + tang + bì