惡香火 è xiāng huǒ · ác hương hỏa Hán Việt: ác hương hỏa · Pinyin: è xiāng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 香 (hương) + 火 (hỏa)Pinyinè xiāng huǒHán Việtác hương hỏaCấu tạo惡 + 香 + 火 · ác + hương + hỏa nghĩa thành phần: ác + hương + hỏa