惡魔島 è mó dǎo · ác ma đảo Hán Việt: ác ma đảo · Pinyin: è mó dǎo Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 魔 (ma) + 島 (đảo)Pinyinè mó dǎoHán Việtác ma đảoCấu tạo惡 + 魔 + 島 · ác + ma + đảo nghĩa thành phần: ác + ma + đảo