惧内者

cụ nội giả

Hán Việt: cụ nội giả

Tổng quan

Cấu tạo: 懼 (cụ) + 內 (nội) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sợ vợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi petticoat slave

Eng

  • Cihui petticoat slave

Từ liên quan

Gần nghĩa

惧内的 · 惧内 · 內者 · 内者