懼內者 cụ nội giả Hán Việt: cụ nội giả Tổng quan Cấu tạo: 懼 (cụ) + 內 (nội) + 者 (giả)Hán Việtcụ nội giảCấu tạo懼 + 內 + 者 · cụ + nội + giả nghĩa thành phần: cụ + nội + giả Nghĩa EngCihui petticoat slave