惧高症

jù gāo zhèngcụ cao chứng

Hán Việt: cụ cao chứng · Pinyin: jù gāo zhèng

Tổng quan

chứng sợ độ cao

新华 · Tân Hoa Đại lục

病名。精神疾病中焦慮症的一種類型。患者每臨高處即表現出恐怖的反應,如在高樓,則不敢由窗口探頭外望,若在高處則感到四肢無力,顫抖暈眩。

Cấu tạo: 懼 (cụ) + 高 (cao) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng sợ độ cao
  • Biên soạn acrophobia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。精神疾病中焦慮症的一種類型。患者每臨高處即表現出恐怖的反應,如在高樓,則不敢由窗口探頭外望,若在高處則感到四肢無力,顫抖暈眩。

Eng

  • Cihui acrophobia

Đức

  • Handedict Akrophobie (Höhenangst) (S, Med)