慘兮兮地 thảm hề hề địa Hán Việt: thảm hề hề địa Tổng quan hèn hạ, đê tiện, khốn khổ, khốn nạn Cấu tạo: 慘 (thảm) + 兮 (hề) + 兮 (hề) + 地 (địa)Hán Việtthảm hề hề địaCấu tạo慘 + 兮 + 兮 + 地 · thảm + hề + hề + địa nghĩa thành phần: thảm + hề + hề + địa Nghĩa ViệtCihui hèn hạ, đê tiện, khốn khổ, khốn nạn