慘痛

cǎn tòng thảm thống

Hán Việt: thảm thống · Pinyin: cǎn tòng

Tổng quan

đau khổ | đau đớn | đau buồn sâu sắc

Cấu tạo: (thảm) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau khổ | đau đớn | đau buồn sâu sắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲痛。如:「這是一次慘痛的教訓。」清.劉大魁〈湖南按察司副使朱君墓誌銘〉:「忽大風發屋,覆壓應試童子四十餘人皆死。其餘折傷股體者無數。人情慘痛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲惨痛苦:~的教训。

Eng

  • CC-CEDICT bitter|painful|deeply distressed
  • Cihui bitter; painful; deeply distressed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凄惨