慘礉少恩 cǎn hé shǎo ēn Pinyin: cǎn hé shǎo ēn Tổng quan Cấu tạo: 慘 (thảm) + 礉 + 少 (thiểu) + 恩 (ân)Pinyincǎn hé shǎo ēnCấu tạo慘 + 礉 + 少 + 恩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惨:严酷;礉:核实,引申为苛刻;恩:恩情。形容用法严酷苛刻。