懲罰學生 trừng phạt học sanh Hán Việt: trừng phạt học sanh Tổng quan (thông tục) bài phạt (học sinh) Cấu tạo: 懲 (trừng) + 罰 (phạt) + 學 (học) + 生 (sanh)Hán Việttrừng phạt học sanhCấu tạo懲 + 罰 + 學 + 生 · trừng + phạt + học + sanh nghĩa thành phần: trừng + phạt + học + sanh Nghĩa ViệtCihui (thông tục) bài phạt (học sinh)