惩罚学生 trừng phạt học sanh Hán Việt: trừng phạt học sanh Tổng quan (thông tục) bài phạt (học sinh) Cấu tạo: 懲 (trừng) + 罰 (phạt) + 學 (học) + 生 (sanh)Hán Việttrừng phạt học sanhTừ loạiđộngCấu tạo懲 + 罰 + 學 + 生 · trừng + phạt + học + sanh nghĩa thành phần: trừng + phạt + học + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phạt học sinhMainlandKaggle Zh-Vi impot Từ liên quan Gần nghĩa学生身分 · 学生运动 · 惩罚性的 · 学生t检验 · 学生们 · 学生会 · 学生的 · 学生的身份